| Mã việc làm |
Chức danh/Vi trí |
Số lượng tuyển |
Địa điểm làm việc |
Ngày đăng |
Số lần xem |
| PC01 |
Nhân Viên Cắt Ráp Mẫu
|
10 |
Tiền Giang |
2012-03-29 |
466 |
| TDVTH |
Thông Dịch Viên Tiếng Hàn
|
1 |
Tiền Giang |
2012-03-29 |
635 |
| NVTT007 |
Nhân Viên Thiết kế (R&D)
|
2 |
Tiền Giang - Bình Dương |
2012-03-29 |
818 |
| HDDS |
Help Desk Dealers Staff
|
1 |
Vĩnh Phúc - Hà Nội |
2012-03-30 |
399 |
| ET001 |
English teacher full time
|
10 |
Vĩnh Phúc |
2012-03-30 |
595 |
| HCNS |
Nhân Viên Hành Chính
|
3 |
Vĩnh Phúc - Hà Nội |
2012-03-30 |
685 |
| TPSX01 |
Trưởng phòng sản xuất
|
1 |
Hà Nội - Vĩnh Phúc - Hòa Bình |
2012-03-30 |
455 |
| TDV |
TRÌNH DƯỢC VIÊN OTC
|
10 |
Lai Châu - Vĩnh Phúc - Yên Bái |
2012-03-30 |
816 |
| KTNN |
NV Kỹ Thuật Nông Nghiệp
|
2 |
Bình Thuận - Đắk Lắk - Lâm Đồng |
2012-04-03 |
833 |
| NVKD |
Nv Kinh Doanh Thuốc Bvtv - Miền Đông
|
2 |
Bình Thuận - Đắk Lắk - Đồng Nai |
2012-04-03 |
737 |
| NVKD |
Tìm Đại Lý Miền Trung & Tuyển Gấp Nhân Viên Kinh Doanh: Thiết Bị Định Vị/ Gps
|
10 |
Đà Nẵng - Bình Định - Đắk Lắk |
2012-04-03 |
394 |
| LDPT |
Nữ Lao Động Phổ Thông Lương Cao
|
10 |
Tp.Hồ Chí Minh - Bình Dương |
2012-04-03 |
669 |
| NV150 |
Nhân Viên Phục Vụ
|
150 |
Đắk Lắk - Đắk Nông - Kon Tum |
2012-04-03 |
389 |
| NVTV04 |
Tuyển Tạp Vụ Khu Vui Chơi Thiếu Nhi Tại Buôn Mê Thuột
|
4 |
Đắk Lắk - Đắk Nông |
2012-04-03 |
350 |
| NVBH50 |
Nhân Viên Phục Vụ Khu Vui Chơi Thiếu Nhi Tiniworld Tại Hcm, Buôn Mê Thuột, Hà Nội, Đà Nẵng
|
50 |
Hà Nội - Đà Nẵng - Đắk Lắk |
2012-04-03 |
1576 |
| CNM500 |
Công nhân may công nghiệp và dân dụng
|
500 |
Đắk Lắk - Đắk Nông |
2012-04-03 |
482 |
| NVLT |
Tuyển Lễ Tân Làm Tại Vĩnh Phúc
|
1 |
Phú Thọ - Vĩnh Phúc |
2012-04-03 |
376 |
| TVV |
Nhân Viên Tư Vấn Và Chăm Sóc Khách Hàng Cho Mạng Viettel - Làm Việc Tại Vĩnh Phúc
|
100 |
Vĩnh Phúc - Phú Thọ |
2012-04-03 |
748 |
| BHST2 |
Nhân Viên Bán Hàng Tại Siêu Thị Big C Mê Linh
|
2 |
Hà Nội - Vĩnh Phúc |
2012-04-04 |
502 |
| NVPT |
Tuyển Gấp 20 Nhân Viên Làm Bán Thời Gian
|
20 |
Hà Nội - Vĩnh Phúc |
2012-04-04 |
1934 |
| TPKD02 |
Trưởng Phòng Kinh Doanh Làm Việc Tại Tiền Giang
|
2 |
Tiền Giang |
2012-04-04 |
278 |
| NVKT50 |
Nhân Viên Kỹ Thuật May/ Dệt/ Sợi
|
50 |
Tiền Giang |
2012-04-04 |
325 |
| GDKD |
GIÁM ĐỐC KD VÙNG THỨC ĂN THỦY SẢN KHU VỰC ĐBSCL
|
2 |
Đồng Tháp - Tiền Giang - Sóc Trăng |
2012-04-04 |
516 |
| NVKD |
Nhân Viên Kinh Doanh
|
2 |
Tiền Giang - Kiên Giang - Hậu Giang |
2012-04-04 |
415 |
| NVPTHC |
Nhân Viên Phụ Tá Hành Chánh - Sản Xuất
|
1 |
Tiền Giang |
2012-04-04 |
363 |
| QTTS |
Quản Trị Viên Tập Sự
|
2 |
Tiền Giang |
2012-04-04 |
608 |
| QLCH |
Quản Lý Cửa Hàng Thời Trang (Làm Việc Tại Thành phố Long Xuyên)
|
2 |
An Giang |
2012-04-05 |
422 |
| GDV |
Nhân Viên Giao Dịch Làm Việc Tại Châu Đốc
|
1 |
An Giang |
2012-04-05 |
359 |
| AGG FTEL INF PNC |
Công nhân kỹ thuật
|
4 |
An Giang |
2012-04-05 |
423 |
| AGG FTEL AGG FTS IBB |
Nhân viên kinh doanh
|
20 |
An Giang |
2012-04-05 |
338 |
| KTV |
NV Kỹ Thuật Nông Nghiệp - Khu Vực ĐBSCL
|
1 |
Đồng Tháp - Kiên Giang - Vĩnh Long |
2012-04-05 |
484 |
| KT01 |
Kê Toán Công Trình
|
1 |
Bạc Liêu |
2012-04-05 |
689 |
| KDBL |
Tuyển Nhân Viên Kinh Doanh - Làm Việc Tại Bạc Liêu
|
15 |
Bạc Liêu |
2012-04-05 |
433 |
| KSTL |
Kỹ Sư Thủy Lợi
|
2 |
Bạc Liêu |
2012-04-05 |
824 |
| CHT |
Cửa Hàng Trưởng
|
2 |
Bạc Liêu - Cà Mau |
2012-04-05 |
845 |
| TVKD |
Nhân Viên Tư Vấn - Kinh Doanh
|
10 |
Đồng Tháp - Long An - Bạc Liêu |
2012-04-05 |
418 |
| TVDD |
Nhân Viên Tham Vấn Dinh Dưỡng
|
1 |
Bạc Liêu - Sóc Trăng - Cà Mau |
2012-04-05 |
832 |
| TCN05 |
Trưởng Chi Nhánh Tri Tôn, Trà Cú, Mộc Hóa, Giá Rai, Hồng Ngự
|
5 |
Bạc Liêu - Trà Vinh - Long An |
2012-04-05 |
441 |
| KS |
Kỹ sư trắc địa
|
1 |
Bắc Cạn - Đắk Nông - Tuyên Quang |
2012-04-05 |
669 |
| KT |
Kế toán trạm kiêm tiếp thị
|
1 |
Bắc Cạn |
2012-04-05 |
806 |
| HTV2 |
Nhân Viên kế toán kho
|
2 |
Tp.Hồ Chí Minh |
2012-04-06 |
912 |
| NVDA |
Nhân Viên Phòng Dự Án
|
3 |
Tp.Hồ Chí Minh |
2012-04-06 |
381 |
| KTSXD |
Kiến trúc sư / kỹ sư xây dựng
|
3 |
Hà Nội |
2012-04-06 |
553 |
| NVTT |
Nhân viên thi công
|
3 |
Bắc Ninh - Hà Nội |
2012-04-06 |
715 |
| TKCT |
Thiết Kế Công Trình
|
1 |
Bình Dương - Tp.Hồ Chí Minh |
2012-04-06 |
655 |
| CVQLDA |
Giám Đốc / Chuyên Viên Quản Lý Dự Án Quy Hoạch
|
2 |
Tp.Hồ Chí Minh - Đồng Nai |
2012-04-06 |
507 |
| HSHC |
Nhân Viên Nhân Sự + Hành Chính
|
1 |
Tp.Hồ Chí Minh |
2012-04-06 |
1482 |
| KTS |
Kiến trúc sư thiết kế
|
2 |
Hậu Giang - Kiên Giang |
2012-04-06 |
425 |
| KTS |
Kiến trúc sư
|
10 |
Hà Tĩnh |
2012-04-06 |
397 |
| LX1 |
Nhân viên lái xe
|
1 |
Ninh Thuận |
2012-04-06 |
712 |
| KTV |
Kế toán viên
|
2 |
Hà Tĩnh |
2012-04-06 |
541 |
| HV2D |
Tuyển gấp Họa Viên 2D
|
5 |
Bình Thuận |
2012-04-06 |
620 |
| TDV02 |
Nhân Viên Tuyển Dụng
|
2 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2012-04-07 |
743 |
| GSCT |
Giám Sát Công Trình
|
5 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2012-04-07 |
1188 |
| DS05 |
Tuyển Dược Sĩ / Dược Tá
|
5 |
An Giang |
2012-04-07 |
778 |
| KTV |
Kế toán viên
|
1 |
An Giang - Cần Thơ |
2012-04-07 |
819 |
| CVKD |
Chuyên viên kinh doanh tại VMS Mobifone khu vực IV
|
10 |
An Giang - Cần Thơ - Tiền Giang |
2012-04-07 |
853 |
| CVKS |
Kỹ Sư
|
10 |
Cà Mau - Cần Thơ - Hậu Giang |
2012-04-07 |
944 |
| PLHD |
Chuyên viên pháp lý hợp đồng
|
3 |
Bạc Liêu - Cà Mau - Cần Thơ |
2012-04-07 |
737 |
| KTV |
Điều phối kỹ thuật
|
3 |
Kiên Giang - Hậu Giang - Cà Mau |
2012-04-07 |
747 |
| KSXD |
Kỹ sư xây dựng
|
1 |
Yên Bái |
2012-04-07 |
411 |
| KSGS3 |
Kỹ sư giám sát thi công xây dựng công trình
|
3 |
Nghệ An |
2012-04-07 |
516 |
| TDV |
Tuyển trình dược viên ETC và OTC
|
3 |
Hưng Yên - Tuyên Quang - Yên Bái |
2012-04-07 |
522 |
| QLCH |
Tuyển Quản Lý Cửa Hàng FPTTrên Toàn Quốc
|
4 |
Gia Lai - Khánh Hòa - ThừaThiên-Huế |
2012-04-07 |
545 |
| NVKD |
Nhân Viên Kinh Doanh Ở Đà Nãng, Quảng Nam, Huế, Quảng Ngãi
|
2 |
Quảng Nam - Quảng Ngãi - ThừaThiên-Huế |
2012-04-07 |
318 |
| NVBH7 |
Nhân Viên Bán Hàng
|
7 |
ThừaThiên-Huế - Quảng Nam - Quảng Trị |
2012-04-07 |
206 |
| NVVP |
Nhân Viên Văn Phòng
|
1 |
ThừaThiên-Huế |
2012-04-07 |
258 |
| GD |
Giám Đốc Điều Hành Công Ty Du Lịch
|
2 |
Tp.Hồ Chí Minh - Đắk Lắk |
2012-04-14 |
585 |
| T15 |
Nhân viên công trình ( Thợ Mộc / Thợ Cơ Khí / Thợ Nề )
|
15 |
Đắk Lắk |
2012-04-14 |
617 |
| TP1 |
Trưởng Phòng Vật Tư
|
1 |
Tiền Giang |
2012-04-14 |
366 |
| CM50 |
Công Nhân Cắt May
|
50 |
Tiền Giang |
2012-04-14 |
620 |